Cuộn dây thép không gỉ 316L
I. Tổng quan về sản phẩm
Cuộn thép không gỉ 316L là vật liệu kim loại hiệu suất cao-được làm từ thép không gỉ có hàm lượng carbon cực thấp (Nhỏ hơn hoặc bằng 0,03%) có thêm molypden (Mo Lớn hơn hoặc bằng 2,0%). Nó có tính năng chống ăn mòn đặc biệt, hiệu suất-ở nhiệt độ thấp ổn định và độ bền cơ học tuyệt vời. Thích hợp để xử lý thành đường ống, tấm và linh kiện, đây là vật liệu cốt lõi trong các ngành đòi hỏi các tiêu chuẩn vệ sinh và chống ăn mòn nghiêm ngặt.
II. Ưu điểm cốt lõi
1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Vượt trội hơn thép không gỉ 304: Chống nước biển, dung dịch clorua, axit sulfuric và axit nitric, tránh ăn mòn rỗ và kẽ hở trong môi trường khắc nghiệt (ví dụ: kỹ thuật hàng hải, xử lý hóa học).
Hàm lượng cacbon cực thấp-ngăn chặn sự ăn mòn giữa các hạt, đảm bảo sự ổn định trong các tình huống nhiệt độ-cao như khử trùng thực phẩm hoặc chưng cất dược phẩm.
2. Hiệu suất cơ học và nhiệt độ-thấp tuyệt vời
Độ bền kéo: Lớn hơn hoặc bằng 515 MPa; Cường độ năng suất: Lớn hơn hoặc bằng 205 MPa; Độ giãn dài: Lớn hơn hoặc bằng 40%, giúp nó chịu được áp suất cao và tải trọng bên ngoài mà không bị biến dạng.
Duy trì độ dẻo dai tốt ở -196 độ, thích hợp cho các ứng dụng đông lạnh (kho chứa LNG, thiết bị làm lạnh nhiệt độ thấp).
3. Hợp vệ sinh & dễ chế biến
Bề mặt nhẵn (Ra Nhỏ hơn hoặc bằng 0,8μm sau khi đánh bóng) chống lại sự phát triển của vi khuẩn và dễ làm sạch, tuân thủ các tiêu chuẩn cấp thực phẩm & dược phẩm của FDA, 3A và EU 10/2011.
Khả năng định dạng tuyệt vời: Có thể được cán nguội, hàn hoặc uốn thành các hình dạng phức tạp mà không bị nứt, thích ứng với các nhu cầu xử lý đa dạng.
III. Thông số sản phẩm
| Danh mục đặc điểm kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Lớp vật liệu | 316L (UNS S31603, DIN 1.4404, GB/T 1220-2007) |
| Phạm vi độ dày | 0,1mm - 3.0mm (có thể tùy chỉnh cho cuộn dây dày 3,0mm-10 mm) |
| Phạm vi chiều rộng | 500 mm - 1500mm (hỗ trợ cắt chiều rộng không-chuẩn) |
| Trọng lượng cuộn | 1,5T - 8.0T (đường kính ngoài tối đa: 2000mm; đường kính trong: 508mm) |
| Hoàn thiện bề mặt | 2B (hoàn thiện bằng máy), BA (ủ sáng), No.4 (chải), HL (đường chân tóc) |
| Tính chất cơ học | Độ bền kéo: Lớn hơn hoặc bằng 515MPa; Cường độ năng suất: Lớn hơn hoặc bằng 205MPa; Độ giãn dài: Lớn hơn hoặc bằng 40% |
| Thành phần hóa học | C Nhỏ hơn hoặc bằng 0,03%, Cr:16,0-18,0%, Ni:10,0-14,0%, Mo:2,0-3,0%, Si Nhỏ hơn hoặc bằng 1,0%, Mn Nhỏ hơn hoặc bằng 2,0% |
IV. Kịch bản ứng dụng
Hóa chất & Hóa dầu: Ống dùng cho môi trường ăn mòn (dung môi axit/kiềm), lớp lót lò phản ứng và giàn khoan dầu ngoài khơi.
Y tế & Dược phẩm: Dụng cụ phẫu thuật, đường ống dẫn nước vô trùng và vật liệu đóng gói thuốc.
Thực phẩm & Đồ uống: Thiết bị chế biến sữa, máy rót đồ uống và bể chứa thực phẩm.
Kỹ thuật hàng hải: Các bộ phận thân tàu, hệ thống khử mặn nước biển và các bộ phận tuabin gió ngoài khơi.
Công nghiệp đông lạnh: Bồn vận chuyển LNG, đường ống làm lạnh ở nhiệt độ-thấp và các bộ phận đông lạnh trong ngành hàng không vũ trụ.
V. Đảm bảo chất lượng
Kiểm tra nguyên liệu thô: 100% kiểm nghiệm quang phổ về thành phần hóa học (đảm bảo hàm lượng Mo&C đạt tiêu chuẩn) và kiểm tra cơ tính (độ bền kéo, va đập) cho từng mẻ.
Kiểm soát sản xuất: Sử dụng máy cán nguội-với độ chính xác Nhỏ hơn hoặc bằng ±0,01mm và ủ sáng để đảm bảo độ hoàn thiện bề mặt và độ ổn định của cấu trúc bên trong.
Kiểm tra cuối cùng:
Thử nghiệm phun muối (48-1000 giờ) để xác minh khả năng chống ăn mòn;
Kiểm tra độ nhám bề mặt (Phát hiện giá trị Ra);
Phát hiện lỗ hổng siêu âm để loại bỏ các khuyết tật bên trong.
VI. Đóng gói & Bảo quản
Bao bì: Được bọc trong màng PE chống ẩm + giấy kraft, có pallet thép (hoặc pallet gỗ xuất khẩu) để chống trầy xước, rỉ sét trong quá trình vận chuyển.
Kho: Bảo quản nơi khô ráo (nhiệt độ: 15-25 độ, độ ẩm Nhỏ hơn hoặc bằng 60%), tránh tiếp xúc với khí hoặc chất lỏng ăn mòn.
Chú phổ biến: Giá nhà sản xuất cuộn thép không gỉ 316l, Trung Quốc Giá nhà sản xuất cuộn thép không gỉ 316l nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy





